TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отбе́лка

giống cáibất động vật
otbélka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отбе́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отбе́лка nghĩa là sự làm trắng, tẩy trắng.

Nghĩa của отбе́лка

Danh từ

  1. Sự làm trắng, tẩy trắng, luyện trắng, phiếu trắng, phiếu, chuội.

Biến cách của отбе́лка (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?отбе́лка
Sinh cách кого? чего?отбе́лки
Tặng cách кому? чему?отбе́лке
Đối cách кого? что?отбе́лку
Công cụ cách кем? чем?отбе́лкой
Giới cách о ком? о чём?отбе́лке

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отбелка nghĩa là gì?

отбелка (danh từ) nghĩa là sự làm trắng, tẩy trắng.

отбелка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отбе́лка (phiên âm Latinh otbélka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.