TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отбивна́я

giống cáibất động vật
otbivnája[ɐdbʲɪvˈnajə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отбивна́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отбивна́я nghĩa là món thịt dần.

Nghĩa của отбивна́я

Danh từ

  1. Món thịt dần.
    • теля́чья отбивна́яthịt bê dần
    • свина́я отбивна́яthịt lợn dần

Biến cách của отбивна́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отбивна́яотбивны́е
Sinh cách кого? чего?отбивно́йотбивны́х
Tặng cách кому? чему?отбивно́йотбивны́м
Đối cách кого? что?отбивну́юотбивны́е
Công cụ cách кем? чем?отбивно́йотбивны́ми
Giới cách о ком? о чём?отбивно́йотбивны́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отбивная nghĩa là gì?

отбивная (danh từ) nghĩa là món thịt dần.

отбивная đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отбивна́я (phiên âm Latinh otbivnája, IPA [ɐdbʲɪvˈnajə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.