TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отбивно́й

giống cáibất động vật
otbivnój[ɐdbʲɪvˈnoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отбивно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отбивно́й nghĩa là bằng thịt dần.

Nghĩa của отбивно́й

Tính từ

  1. Bằng thịt dần.
    • отбивна́я котле́та[món] thịt dần rán, cốt lết bằng thịt dần

Biến cách của отбивно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchотбивно́йотбивно́еотбивна́яотбивны́е
Sinh cáchотбивно́гоотбивно́гоотбивно́йотбивны́х
Tặng cáchотбивно́муотбивно́муотбивно́йотбивны́м
Đối cáchотбивно́й / отбивно́гоотбивно́еотбивну́юотбивны́е / отбивны́х
Công cụ cáchотбивны́мотбивны́мотбивно́йотбивны́ми
Giới cáchотбивно́мотбивно́мотбивно́йотбивны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của отбивно́й

Câu hỏi thường gặp

отбивной nghĩa là gì?

отбивной (tính từ) nghĩa là bằng thịt dần.

отбивной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отбивно́й (phiên âm Latinh otbivnój, IPA [ɐdbʲɪvˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.