TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отбира́ть

thể chưa hoàn thành
otbirátʹ[ɐdbʲɪˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отбира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отбира́ть nghĩa là tước mất, lấy mất, tịch thu.

Nghĩa của отбира́ть

Động từ

  1. В у Р; отнимать Tước mất, lấy mất, đoạt mất, chiếm mất, tước đoạt, cướp mất.
  2. конфисковать Tịch thu.
  3. билеты, документы Lấy lại, thu hồi.
  4. выбирать Chọn lấy, lựa chọn, chọn lọc, tuyển lựa, sàng lọc, kén chọn, gạn chắt. + đối cách

Cặp thể của отбира́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отбира́ть

NgôiHiện tại
яотбира́ю
тыотбира́ешь
он / она́ / оно́отбира́ет
мыотбира́ем
выотбира́ете
они́отбира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отбирать.

Quá khứ

Giống đực (он)отбира́л
Giống cái (она́)отбира́ла
Giống trung (оно́)отбира́ло
Số nhiều (они́)отбира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отбира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отбира́йте

Họ từ của отбира́ть

Câu hỏi thường gặp

отбирать nghĩa là gì?

отбирать (động từ) nghĩa là tước mất, lấy mất, tịch thu.

отбирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отбира́ть (phiên âm Latinh otbirátʹ, IPA [ɐdbʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.