отбира́ть
Dấu sắc trên отбира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отбира́ть nghĩa là tước mất, lấy mất, tịch thu.
Nghĩa của отбира́ть
Động từ
- В у Р; отнимать Tước mất, lấy mất, đoạt mất, chiếm mất, tước đoạt, cướp mất.
- конфисковать Tịch thu.
- билеты, документы Lấy lại, thu hồi.
- выбирать Chọn lấy, lựa chọn, chọn lọc, tuyển lựa, sàng lọc, kén chọn, gạn chắt. + đối cách
Cặp thể của отбира́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отбира́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отбира́ю |
| ты | отбира́ешь |
| он / она́ / оно́ | отбира́ет |
| мы | отбира́ем |
| вы | отбира́ете |
| они́ | отбира́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отбирать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отбира́л |
| Giống cái (она́) | отбира́ла |
| Giống trung (оно́) | отбира́ло |
| Số nhiều (они́) | отбира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отбира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отбира́йте |
Họ từ của отбира́ть
Câu hỏi thường gặp
отбирать nghĩa là gì?
отбирать (động từ) nghĩa là tước mất, lấy mất, tịch thu.
отбирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отбира́ть (phiên âm Latinh otbirátʹ, IPA [ɐdbʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.