отбро́сить
Dấu sắc trên отбро́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отбро́сить nghĩa là ném lui, vứt lui, vứt đi, vứt sang một bên.
Nghĩa của отбро́сить
Thể hoàn thành của отбра́сывать.
Động từ
- Ném lui, vứt lui.
- Vứt đi, vứt (gạt, hất)... sang một bên; (nghĩa bóng) (отвергать) vứt bỏ, rời bỏ, gạt bỏ, gác bỏ, bỏ; (преодолевать) khắc phục, nén, kìm, thắng.
- Đánh lui, quật lui, đánh lùi, đẩy lùi, đánh bật, hất.
Cặp thể của отбро́сить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отбро́сить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отбро́шу |
| ты | отбро́сишь |
| он / она́ / оно́ | отбро́сит |
| мы | отбро́сим |
| вы | отбро́сите |
| они́ | отбро́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отбро́сил |
| Giống cái (она́) | отбро́сила |
| Giống trung (оно́) | отбро́сило |
| Số nhiều (они́) | отбро́сили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отбро́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отбро́сьте |
Câu hỏi thường gặp
отбросить nghĩa là gì?
отбросить (động từ) nghĩa là ném lui, vứt lui, vứt đi, vứt sang một bên.
отбросить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отбро́сить (phiên âm Latinh otbrósitʹ, IPA [ɐdˈbrosʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.