TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отбро́сы

giống đựcbất động vật
otbrósy[ɐdˈbrosɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отбро́сы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отбро́сы nghĩa là cặn bã, vật thải.

Nghĩa của отбро́сы

Danh từ

  1. Cặn bã, vật thải, vật loại bỏ; (мусор) rác rưởi.
    • отбро́сы пи́щиthức ăn thừa, cơm thừa canh cặn

Biến cách của отбро́сы (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?отбро́сы
Sinh cách кого? чего?отбро́сов
Tặng cách кому? чему?отбро́сам
Đối cách кого? что?отбро́сы
Công cụ cách кем? чем?отбро́сами
Giới cách о ком? о чём?отбро́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отбросы nghĩa là gì?

отбросы (danh từ) nghĩa là cặn bã, vật thải.

отбросы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отбро́сы (phiên âm Latinh otbrósy, IPA [ɐdˈbrosɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.