отбра́сывать
Dấu sắc trên отбра́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отбра́сывать nghĩa là ném lui, vứt lui, vứt đi, vứt sang một bên.
Nghĩa của отбра́сывать
Động từ
- назад Ném lui, vứt lui.
- в сторону Vứt đi, vứt (gạt, hất)... sang một bên; (nghĩa bóng) (отвергать) vứt bỏ, rời bỏ, gạt bỏ, gác bỏ, bỏ; (преодолевать) khắc phục, nén, kìm, thắng.
- отбра́сывать сомне́нияvứt bỏ những hoài nghi, gạt bỏ những điều nghi hoặc
- отбра́сывать страхthắng (nén, kìm) nỗi sợ hãi
- отбро́сить мысль о...gác bỏ ý nghĩ...
- отбра́сывать неве́рную тео́риюvứt bỏ học thuyết sai lầm
- врага Đánh lui, quật lui, đánh lùi, đẩy lùi, đánh bật, hất.
- отбра́сывать теньhắt bóng
- отбра́сывать светhắt ánh sáng
Cặp thể của отбра́сывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отбра́сывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отбра́сываю |
| ты | отбра́сываешь |
| он / она́ / оно́ | отбра́сывает |
| мы | отбра́сываем |
| вы | отбра́сываете |
| они́ | отбра́сывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отбрасывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отбра́сывал |
| Giống cái (она́) | отбра́сывала |
| Giống trung (оно́) | отбра́сывало |
| Số nhiều (они́) | отбра́сывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отбра́сывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отбра́сывайте |
Câu hỏi thường gặp
отбрасывать nghĩa là gì?
отбрасывать (động từ) nghĩa là ném lui, vứt lui, vứt đi, vứt sang một bên.
отбрасывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отбра́сывать (phiên âm Latinh otbrásyvatʹ, IPA [ɐdˈbrasɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.