отбыва́ть
Dấu sắc trên отбыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отбыва́ть nghĩa là rời.
Nghĩa của отбыва́ть
Động từ
- уезжать Rời.
- отбыва́ть из Москвы́ в Ленингра́дrời Mát-xcơ-va đi Lê-nin-grát
Cặp thể của отбыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отбыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отбыва́ю |
| ты | отбыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | отбыва́ет |
| мы | отбыва́ем |
| вы | отбыва́ете |
| они́ | отбыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отбывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отбыва́л |
| Giống cái (она́) | отбыва́ла |
| Giống trung (оно́) | отбыва́ло |
| Số nhiều (они́) | отбыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отбыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отбыва́йте |
Họ từ của отбыва́ть
Câu hỏi thường gặp
отбывать nghĩa là gì?
отбывать (động từ) nghĩa là rời.
отбывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отбыва́ть (phiên âm Latinh otbyvátʹ, IPA [ɐdbɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.