TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отбыва́ть

thể chưa hoàn thành
otbyvátʹ[ɐdbɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отбыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отбыва́ть nghĩa là rời.

Nghĩa của отбыва́ть

Động từ

  1. уезжать Rời.
    • отбыва́ть из Москвы́ в Ленингра́дrời Mát-xcơ-va đi Lê-nin-grát

Cặp thể của отбыва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отбыва́ть

NgôiHiện tại
яотбыва́ю
тыотбыва́ешь
он / она́ / оно́отбыва́ет
мыотбыва́ем
выотбыва́ете
они́отбыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отбывать.

Quá khứ

Giống đực (он)отбыва́л
Giống cái (она́)отбыва́ла
Giống trung (оно́)отбыва́ло
Số nhiều (они́)отбыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отбыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отбыва́йте

Họ từ của отбыва́ть

Câu hỏi thường gặp

отбывать nghĩa là gì?

отбывать (động từ) nghĩa là rời.

отбывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отбыва́ть (phiên âm Latinh otbyvátʹ, IPA [ɐdbɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.