TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отва́га

giống cáibất động vật
otvága[ɐtˈvaɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отва́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отва́га nghĩa là can đảm, quả cảm.

Nghĩa của отва́га

Danh từ

  1. [Sự, lòng] can đảm, quả cảm, dũng khí, gan dạ, can trường, to gan.

Biến cách của отва́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отва́гаотва́ги
Sinh cách кого? чего?отва́гиотва́г
Tặng cách кому? чему?отва́геотва́гам
Đối cách кого? что?отва́гуотва́ги
Công cụ cách кем? чем?отва́гойотва́гами
Giới cách о ком? о чём?отва́геотва́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отвага nghĩa là gì?

отвага (danh từ) nghĩa là can đảm, quả cảm.

отвага đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отва́га (phiên âm Latinh otvága, IPA [ɐtˈvaɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.