TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отва́живать

thể chưa hoàn thành
otváživatʹ[ɐtˈvaʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отва́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отва́живать nghĩa là Làm... không dám đến nữa, làm... không muốn giao tiếp nữa.

Nghĩa của отва́живать

Động từ

  1. от дома Làm... không dám đến nữa, làm... không muốn giao tiếp nữa.
  2. от привычки Làm... mất thói quen, làm... bỏ.
    • отва́дить кого́-л. от куре́нияlàm ai bỏ hút thuốc

Cặp thể của отва́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отва́живать

NgôiHiện tại
яотва́живаю
тыотва́живаешь
он / она́ / оно́отва́живает
мыотва́живаем
выотва́живаете
они́отва́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отваживать.

Quá khứ

Giống đực (он)отва́живал
Giống cái (она́)отва́живала
Giống trung (оно́)отва́живало
Số nhiều (они́)отва́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отва́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отва́живайте

Họ từ của отва́живать

Câu hỏi thường gặp

отваживать nghĩa là gì?

отваживать (động từ) nghĩa là Làm... không dám đến nữa, làm... không muốn giao tiếp nữa.

отваживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отва́живать (phiên âm Latinh otváživatʹ, IPA [ɐtˈvaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.