отва́живать
Dấu sắc trên отва́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отва́живать nghĩa là Làm... không dám đến nữa, làm... không muốn giao tiếp nữa.
Nghĩa của отва́живать
Động từ
- от дома Làm... không dám đến nữa, làm... không muốn giao tiếp nữa.
- от привычки Làm... mất thói quen, làm... bỏ.
- отва́дить кого́-л. от куре́нияlàm ai bỏ hút thuốc
Cặp thể của отва́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отва́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отва́живаю |
| ты | отва́живаешь |
| он / она́ / оно́ | отва́живает |
| мы | отва́живаем |
| вы | отва́живаете |
| они́ | отва́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отваживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отва́живал |
| Giống cái (она́) | отва́живала |
| Giống trung (оно́) | отва́живало |
| Số nhiều (они́) | отва́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отва́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отва́живайте |
Họ từ của отва́живать
Câu hỏi thường gặp
отваживать nghĩa là gì?
отваживать (động từ) nghĩa là Làm... không dám đến nữa, làm... không muốn giao tiếp nữa.
отваживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отва́живать (phiên âm Latinh otváživatʹ, IPA [ɐtˈvaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.