TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отва́л

giống đựcbất động vật
otvál[ɐtˈvaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отва́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отва́л nghĩa là diệp cày, lưỡi gạt.

Nghĩa của отва́л

Danh từ

  1. плуга [cái] diệp cày, lưỡi gạt.
  2. mỏ Bãi thải.
    • нае́сться до отва́лаăn no chán chê, ních đẫy bụng
    • накорми́ть кого́-л. дл отва́лаcho ai ăn no chán chê

Biến cách của отва́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отва́лотва́лы
Sinh cách кого? чего?отва́лаотва́лов
Tặng cách кому? чему?отва́луотва́лам
Đối cách кого? что?отва́лотва́лы
Công cụ cách кем? чем?отва́ломотва́лами
Giới cách о ком? о чём?отва́леотва́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của отва́л

Câu hỏi thường gặp

отвал nghĩa là gì?

отвал (danh từ) nghĩa là diệp cày, lưỡi gạt.

отвал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отва́л (phiên âm Latinh otvál, IPA [ɐtˈvaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.