TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отвали́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
otvalítʹ[ɐtvɐˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отвали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отвали́ть nghĩa là đẩy ra một bên, xô ra một bên.

Nghĩa của отвали́ть

Thể hoàn thành của отва́ливать.

Động từ

  1. Đẩy... ra một bên, xô... ra một bên.
  2. khẩu ngữ Ban phát, rộng lòng cho, cho rất nhiều.

Cặp thể của отвали́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отвали́ть

NgôiTương lai
яотвалю́
тыотва́лишь
он / она́ / оно́отва́лит
мыотва́лим
выотва́лите
они́отва́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отвали́л
Giống cái (она́)отвали́ла
Giống trung (оно́)отвали́ло
Số nhiều (они́)отвали́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отвали́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отвали́те

Họ từ của отвали́ть

Câu hỏi thường gặp

отвалить nghĩa là gì?

отвалить (động từ) nghĩa là đẩy ra một bên, xô ra một bên.

отвалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отвали́ть (phiên âm Latinh otvalítʹ, IPA [ɐtvɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.