отвари́ть
Dấu sắc trên отвари́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отвари́ть nghĩa là luộc, nẫu.
Nghĩa của отвари́ть
Thể hoàn thành của отва́ривать.
Động từ
- Luộc, nẫu, luộc chín, nấu chín.
Cặp thể của отвари́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отвари́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отварю́ |
| ты | отва́ришь |
| он / она́ / оно́ | отва́рит |
| мы | отва́рим |
| вы | отва́рите |
| они́ | отва́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отвари́л |
| Giống cái (она́) | отвари́ла |
| Giống trung (оно́) | отвари́ло |
| Số nhiều (они́) | отвари́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отвари́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отвари́те |
Câu hỏi thường gặp
отварить nghĩa là gì?
отварить (động từ) nghĩa là luộc, nẫu.
отварить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отвари́ть (phiên âm Latinh otvarítʹ, IPA [ɐtvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.