TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отве́дать

thể hoàn thành
otvédatʹ[ɐtˈvʲedətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отве́дать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отве́дать nghĩa là nếm, thử, nếm mùi, thử thách.

Nghĩa của отве́дать

Thể hoàn thành của отве́дывать.

Động từ

  1. Nếm, thử.
  2. Nếm mùi, thử thách, nếm trải, nếm, thử, thể nghiệm.

Cặp thể của отве́дать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отве́дать

NgôiTương lai
яотве́даю
тыотве́даешь
он / она́ / оно́отве́дает
мыотве́даем
выотве́даете
они́отве́дают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отве́дал
Giống cái (она́)отве́дала
Giống trung (оно́)отве́дало
Số nhiều (они́)отве́дали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отве́дай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отве́дайте

Câu hỏi thường gặp

отведать nghĩa là gì?

отведать (động từ) nghĩa là nếm, thử, nếm mùi, thử thách.

отведать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отве́дать (phiên âm Latinh otvédatʹ, IPA [ɐtˈvʲedətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.