отве́дывать
Dấu sắc trên отве́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отве́дывать nghĩa là nếm, thử, nếm mùi, thử thách.
Nghĩa của отве́дывать
Động từ
- пробовать Nếm, thử.
- узнавать что-л. испытывать Nếm mùi, thử thách, nếm trải, nếm, thử, thể nghiệm.
Cặp thể của отве́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отве́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отве́дываю |
| ты | отве́дываешь |
| он / она́ / оно́ | отве́дывает |
| мы | отве́дываем |
| вы | отве́дываете |
| они́ | отве́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отведывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отве́дывал |
| Giống cái (она́) | отве́дывала |
| Giống trung (оно́) | отве́дывало |
| Số nhiều (они́) | отве́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отве́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отве́дывайте |
Câu hỏi thường gặp
отведывать nghĩa là gì?
отведывать (động từ) nghĩa là nếm, thử, nếm mùi, thử thách.
отведывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отве́дывать (phiên âm Latinh otvédyvatʹ, IPA [ɐtˈvʲedɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.