TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отверга́ть

thể chưa hoàn thành
otvergátʹ[ɐtvʲɪrˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отверга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отверга́ть nghĩa là cự tuyệt, bác bỏ.

Nghĩa của отверга́ть

Động từ

  1. Cự tuyệt, bác bỏ, từ chối, không nhận, gạt bỏ; (отрицать) phủ nhận, chối.

Cặp thể của отверга́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отверга́ть

NgôiHiện tại
яотверга́ю
тыотверга́ешь
он / она́ / оно́отверга́ет
мыотверга́ем
выотверга́ете
они́отверга́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отвергать.

Quá khứ

Giống đực (он)отверга́л
Giống cái (она́)отверга́ла
Giống trung (оно́)отверга́ло
Số nhiều (они́)отверга́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отверга́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отверга́йте

Câu ví dụ với отверга́ть

  • Мы отвергаем насилие. Chúng tôi từ chối bạo lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14054471

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

отвергать nghĩa là gì?

отвергать (động từ) nghĩa là cự tuyệt, bác bỏ.

отвергать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отверга́ть (phiên âm Latinh otvergátʹ, IPA [ɐtvʲɪrˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.