TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отвезти́

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
otveztí[ɐtvʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отвезти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отвезти́ nghĩa là xe đi, chở đi.

Nghĩa của отвезти́

Thể hoàn thành của отвози́ть.

Động từ

  1. Xe... đi, chở... đi, tải... đi, chuyên chở... đi.

Cặp thể của отвезти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отвезти́

NgôiTương lai
яотвезу́
тыотвезёшь
он / она́ / оно́отвезёт
мыотвезём
выотвезёте
они́отвезу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отвёз
Giống cái (она́)отвезла́
Giống trung (оно́)отвезло́
Số nhiều (они́)отвезли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отвези́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отвези́те

Câu ví dụ với отвезти́

  • Нам нужно отвезти тебя домой. Chúng tôi sẽ đưa bạn về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3987839
  • Нам нужно отвезти вас домой. Chúng tôi sẽ đưa bạn về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3987842
  • Он отвезёт тебя в аэропорт. Anh ta sẽ chở bạn ra sân bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5354897
  • Он отвезёт вас в аэропорт. Anh ta sẽ chở bạn ra sân bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6565183
  • Я отвезу его. Tôi sẽ đưa anh ấy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5877805
  • Том может истечь кровью и умереть, если мы поскорее не отвезём его в больницу. Tom có lẽ đã chảy máu đến chết nếu như chúng tôi không đưa anh ta đến bệnh viện sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4904611

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

отвезти nghĩa là gì?

отвезти (động từ) nghĩa là xe đi, chở đi.

отвезти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отвезти́ (phiên âm Latinh otveztí, IPA [ɐtvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.