отверде́лый
Dấu sắc trên отверде́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отверде́лый nghĩa là cứng lại, rắn lại.
Nghĩa của отверде́лый
Tính từ
- Cứng lại, rắn lại.
Biến cách của отверде́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | отверде́лый | отверде́лое | отверде́лая | отверде́лые |
| Sinh cách | отверде́лого | отверде́лого | отверде́лой | отверде́лых |
| Tặng cách | отверде́лому | отверде́лому | отверде́лой | отверде́лым |
| Đối cách | отверде́лый | отверде́лое | отверде́лую | отверде́лые |
| Công cụ cách | отверде́лым | отверде́лым | отверде́лой | отверде́лыми |
| Giới cách | отверде́лом | отверде́лом | отверде́лой | отверде́лых |
| Dạng ngắn | отверде́л | отверде́ло | отверде́ла | отверде́лы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
отверделый nghĩa là gì?
отверделый (tính từ) nghĩa là cứng lại, rắn lại.
отверделый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отверде́лый (phiên âm Latinh otverdélyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.