TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отверну́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
otvernútʹsja[ɐtvʲɪrˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отверну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отверну́ться nghĩa là vặn ra, tháo ra, vặn, mở.

Nghĩa của отверну́ться

Thể hoàn thành của отвёртываться.

Động từ

  1. [bị] vặn ra, tháo ra.
  2. [bị] vặn, mở.
  3. [bị, được] xắn lên, xăn lên, vén lên, gấp lại, bẻ lại.
  4. Quay đi, quay mình lại, quay lưng lại, xoay người.
  5. (nghĩa bóng) đoạn tuyệt, cắt đứt liên hệ.

Cặp thể của отверну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отверну́ться

NgôiTương lai
яотверну́сь
тыотвернёшься
он / она́ / оно́отвернётся
мыотвернёмся
выотвернётесь
они́отверну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отверну́лся
Giống cái (она́)отверну́лась
Giống trung (оно́)отверну́лось
Số nhiều (они́)отверну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отверни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отверни́тесь

Câu hỏi thường gặp

отвернуться nghĩa là gì?

отвернуться (động từ) nghĩa là vặn ra, tháo ra, vặn, mở.

отвернуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отверну́ться (phiên âm Latinh otvernútʹsja, IPA [ɐtvʲɪrˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.