TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отве́с

giống đựcbất động vật
otvés[ɐtˈvʲes] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отве́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отве́с nghĩa là quả dọi, dây dọi, đường thẳng đứng, dốc đứng.

Nghĩa của отве́с

Danh từ

  1. Quả dọi, dây dọi.
  2. склон Đường thẳng đứng, dốc đứng.

Biến cách của отве́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отве́сотве́сы
Sinh cách кого? чего?отве́саотве́сов
Tặng cách кому? чему?отве́суотве́сам
Đối cách кого? что?отве́сотве́сы
Công cụ cách кем? чем?отве́сомотве́сами
Giới cách о ком? о чём?отве́сеотве́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отвес nghĩa là gì?

отвес (danh từ) nghĩa là quả dọi, dây dọi, đường thẳng đứng, dốc đứng.

отвес đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отве́с (phiên âm Latinh otvés, IPA [ɐtˈvʲes]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.