TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отве́рстие

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
otvérstije[ɐtˈvʲers⁽ʲ⁾tʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отве́рстие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отве́рстие nghĩa là lỗ thủng, lổ hổng.

Nghĩa của отве́рстие

Danh từ

  1. Lỗ thủng, lổ hổng, lổ hở, lỗ; (щель) khe hở, kẽ hở, khe, kẽ.

Biến cách của отве́рстие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отве́рстиеотве́рстия
Sinh cách кого? чего?отве́рстияотве́рстий
Tặng cách кому? чему?отве́рстиюотве́рстиям
Đối cách кого? что?отве́рстиеотве́рстия
Công cụ cách кем? чем?отве́рстиемотве́рстиями
Giới cách о ком? о чём?отве́рстииотве́рстиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của отве́рстие

Câu hỏi thường gặp

отверстие nghĩa là gì?

отверстие (danh từ) nghĩa là lỗ thủng, lổ hổng.

отверстие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отве́рстие (phiên âm Latinh otvérstije, IPA [ɐtˈvʲers⁽ʲ⁾tʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.