TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отве́сный

otvésnyj[ɐtˈvʲesnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отве́сный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отве́сный nghĩa là thẳng đứng, dốc đứng.

Nghĩa của отве́сный

Tính từ

  1. Thẳng đứng, dốc đứng.

Biến cách của отве́сный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchотве́сныйотве́сноеотве́снаяотве́сные
Sinh cáchотве́сногоотве́сногоотве́снойотве́сных
Tặng cáchотве́сномуотве́сномуотве́снойотве́сным
Đối cáchотве́сный / отве́сногоотве́сноеотве́снуюотве́сные / отве́сных
Công cụ cáchотве́снымотве́снымотве́снойотве́сными
Giới cáchотве́сномотве́сномотве́снойотве́сных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của отве́сный

So sánh hơn(по)отве́снее
So sánh nhấtса́мый отве́сный

Câu hỏi thường gặp

отвесный nghĩa là gì?

отвесный (tính từ) nghĩa là thẳng đứng, dốc đứng.

отвесный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отве́сный (phiên âm Latinh otvésnyj, IPA [ɐtˈvʲesnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.