TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ответвле́ние

giống trungbất động vật
otvetvlénije[ɐtvʲɪtˈvlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ответвле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ответвле́ние nghĩa là cành, nhành.

Nghĩa của ответвле́ние

Danh từ

  1. Cành, nhành, ngành, nhánh; (рукав реки) sông nhánh, nhánh sông; (горного хребта) nhánh núi; (жедезной дороги) đường nhánh.

Biến cách của ответвле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ответвле́ниеответвле́ния
Sinh cách кого? чего?ответвле́нияответвле́ний
Tặng cách кому? чему?ответвле́ниюответвле́ниям
Đối cách кого? что?ответвле́ниеответвле́ния
Công cụ cách кем? чем?ответвле́ниемответвле́ниями
Giới cách о ком? о чём?ответвле́нииответвле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ответвление nghĩa là gì?

ответвление (danh từ) nghĩa là cành, nhành.

ответвление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ответвле́ние (phiên âm Latinh otvetvlénije, IPA [ɐtvʲɪtˈvlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.