TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отви́нчивать

thể chưa hoàn thành
otvínčivatʹ[ɐtˈvʲinʲt͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отви́нчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отви́нчивать nghĩa là vặn ra, tháo ra.

Nghĩa của отви́нчивать

Động từ

  1. Vặn... ra, tháo... ra. + đối cách

Chia động từ отви́нчивать

NgôiHiện tại
яотви́нчиваю
тыотви́нчиваешь
он / она́ / оно́отви́нчивает
мыотви́нчиваем
выотви́нчиваете
они́отви́нчивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отвинчивать.

Quá khứ

Giống đực (он)отви́нчивал
Giống cái (она́)отви́нчивала
Giống trung (оно́)отви́нчивало
Số nhiều (они́)отви́нчивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отви́нчивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отви́нчивайте

Câu hỏi thường gặp

отвинчивать nghĩa là gì?

отвинчивать (động từ) nghĩa là vặn ra, tháo ra.

отвинчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отви́нчивать (phiên âm Latinh otvínčivatʹ, IPA [ɐtˈvʲinʲt͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.