отви́ливать
Dấu sắc trên отви́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отви́ливать nghĩa là lảng tránh, tránh khéo.
Nghĩa của отви́ливать
Động từ
- Lảng tránh, tránh khéo, lẩn tránh.
- отви́ливать от отве́таđánh trống lảng, tránh khéo câu trả lời
Cặp thể của отви́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отви́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отви́ливаю |
| ты | отви́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | отви́ливает |
| мы | отви́ливаем |
| вы | отви́ливаете |
| они́ | отви́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отвиливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отви́ливал |
| Giống cái (она́) | отви́ливала |
| Giống trung (оно́) | отви́ливало |
| Số nhiều (они́) | отви́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отви́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отви́ливайте |
Câu hỏi thường gặp
отвиливать nghĩa là gì?
отвиливать (động từ) nghĩa là lảng tránh, tránh khéo.
отвиливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отви́ливать (phiên âm Latinh otvílivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.