TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отви́ливать

thể chưa hoàn thành
otvílivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отви́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отви́ливать nghĩa là lảng tránh, tránh khéo.

Nghĩa của отви́ливать

Động từ

  1. Lảng tránh, tránh khéo, lẩn tránh.
    • отви́ливать от отве́таđánh trống lảng, tránh khéo câu trả lời

Cặp thể của отви́ливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отви́ливать

NgôiHiện tại
яотви́ливаю
тыотви́ливаешь
он / она́ / оно́отви́ливает
мыотви́ливаем
выотви́ливаете
они́отви́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отвиливать.

Quá khứ

Giống đực (он)отви́ливал
Giống cái (она́)отви́ливала
Giống trung (оно́)отви́ливало
Số nhiều (они́)отви́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отви́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отви́ливайте

Câu hỏi thường gặp

отвиливать nghĩa là gì?

отвиливать (động từ) nghĩa là lảng tránh, tránh khéo.

отвиливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отви́ливать (phiên âm Latinh otvílivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.