отви́нчиваться
Dấu sắc trên отви́нчиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отви́нчиваться nghĩa là bị vặn ra, tháo ra.
Nghĩa của отви́нчиваться
Động từ
- Bị vặn ra, tháo ra, long ra.
Chia động từ отви́нчиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отви́нчиваюсь |
| ты | отви́нчиваешься |
| он / она́ / оно́ | отви́нчивается |
| мы | отви́нчиваемся |
| вы | отви́нчиваетесь |
| они́ | отви́нчиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отвинчиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отви́нчивался |
| Giống cái (она́) | отви́нчивалась |
| Giống trung (оно́) | отви́нчивалось |
| Số nhiều (они́) | отви́нчивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отви́нчивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отви́нчивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
отвинчиваться nghĩa là gì?
отвинчиваться (động từ) nghĩa là bị vặn ra, tháo ra.
отвинчиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отви́нчиваться (phiên âm Latinh otvínčivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.