отви́снуть
Dấu sắc trên отви́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отви́снуть nghĩa là buông thõng xuống, buông xuống.
Nghĩa của отви́снуть
Thể hoàn thành của отвиса́ть.
Động từ
- Buông thõng xuống, buông xuống, rủ xuống, sệ xuống, trệ xuống.
Cặp thể của отви́снуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отви́снуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отви́сну |
| ты | отви́снешь |
| он / она́ / оно́ | отви́снет |
| мы | отви́снем |
| вы | отви́снете |
| они́ | отви́снут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отви́с |
| Giống cái (она́) | отви́сла |
| Giống trung (оно́) | отви́сло |
| Số nhiều (они́) | отви́сли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отви́сни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отви́сните |
Câu hỏi thường gặp
отвиснуть nghĩa là gì?
отвиснуть (động từ) nghĩa là buông thõng xuống, buông xuống.
отвиснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отви́снуть (phiên âm Latinh otvísnutʹ, IPA [ɐtˈvʲisnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.