TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отви́снуть

thể hoàn thành
otvísnutʹ[ɐtˈvʲisnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отви́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отви́снуть nghĩa là buông thõng xuống, buông xuống.

Nghĩa của отви́снуть

Thể hoàn thành của отвиса́ть.

Động từ

  1. Buông thõng xuống, buông xuống, rủ xuống, sệ xuống, trệ xuống.

Cặp thể của отви́снуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отви́снуть

NgôiTương lai
яотви́сну
тыотви́снешь
он / она́ / оно́отви́снет
мыотви́снем
выотви́снете
они́отви́снут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отви́с
Giống cái (она́)отви́сла
Giống trung (оно́)отви́сло
Số nhiều (они́)отви́сли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отви́сни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отви́сните

Câu hỏi thường gặp

отвиснуть nghĩa là gì?

отвиснуть (động từ) nghĩa là buông thõng xuống, buông xuống.

отвиснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отви́снуть (phiên âm Latinh otvísnutʹ, IPA [ɐtˈvʲisnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.