TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отвле́чь

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
otvléčʹ[ɐtˈvlʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отвле́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отвле́чь nghĩa là làm xao lãng, làm lãng quên, đánh lạc hướng, lái sang hướng khác.

Nghĩa của отвле́чь

Thể hoàn thành của отвлека́ть.

Động từ

  1. Làm xao lãng, làm lãng quên, làm... lãng đi, đánh lạc.
  2. Đánh lạc hướng, lái... sang hướng khác.

Cặp thể của отвле́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отвле́чь

NgôiTương lai
яотвлеку́
тыотвлечёшь
он / она́ / оно́отвлечёт
мыотвлечём
выотвлечёте
они́отвлеку́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отвлёк
Giống cái (она́)отвлекла́
Giống trung (оно́)отвлекло́
Số nhiều (они́)отвлекли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отвлеки́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отвлеки́те

Câu hỏi thường gặp

отвлечь nghĩa là gì?

отвлечь (động từ) nghĩa là làm xao lãng, làm lãng quên, đánh lạc hướng, lái sang hướng khác.

отвлечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отвле́чь (phiên âm Latinh otvléčʹ, IPA [ɐtˈvlʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.