TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отвози́ть

thể chưa hoàn thành
otvozítʹ[ɐtvɐˈzʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отвози́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отвози́ть nghĩa là xe đi, chở đi.

Nghĩa của отвози́ть

Động từ

  1. Xe... đi, chở... đi, tải... đi, chuyên chở... đi.

Cặp thể của отвози́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отвози́ть

NgôiHiện tại
яотвожу́
тыотво́зишь
он / она́ / оно́отво́зит
мыотво́зим
выотво́зите
они́отво́зят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отвозить.

Quá khứ

Giống đực (он)отвози́л
Giống cái (она́)отвози́ла
Giống trung (оно́)отвози́ло
Số nhiều (они́)отвози́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отвози́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отвози́те

Câu hỏi thường gặp

отвозить nghĩa là gì?

отвозить (động từ) nghĩa là xe đi, chở đi.

отвозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отвози́ть (phiên âm Latinh otvozítʹ, IPA [ɐtvɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.