отвози́ть
Dấu sắc trên отвози́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отвози́ть nghĩa là xe đi, chở đi.
Nghĩa của отвози́ть
Động từ
- Xe... đi, chở... đi, tải... đi, chuyên chở... đi.
Cặp thể của отвози́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отвози́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отвожу́ |
| ты | отво́зишь |
| он / она́ / оно́ | отво́зит |
| мы | отво́зим |
| вы | отво́зите |
| они́ | отво́зят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отвозить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отвози́л |
| Giống cái (она́) | отвози́ла |
| Giống trung (оно́) | отвози́ло |
| Số nhiều (они́) | отвози́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отвози́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отвози́те |
Câu hỏi thường gặp
отвозить nghĩa là gì?
отвозить (động từ) nghĩa là xe đi, chở đi.
отвозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отвози́ть (phiên âm Latinh otvozítʹ, IPA [ɐtvɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.