TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отворо́т

giống đựcbất động vật
otvorót[ɐtvɐˈrot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отворо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отворо́т nghĩa là mép lật, mép bẻ.

Nghĩa của отворо́т

Danh từ

  1. одежды Mép lật, mép bẻ, ve áo.
  2. рукава Cổ tay áo bẻ lên.

Biến cách của отворо́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отворо́тотворо́ты
Sinh cách кого? чего?отворо́таотворо́тов
Tặng cách кому? чему?отворо́туотворо́там
Đối cách кого? что?отворо́тотворо́ты
Công cụ cách кем? чем?отворо́томотворо́тами
Giới cách о ком? о чём?отворо́теотворо́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отворот nghĩa là gì?

отворот (danh từ) nghĩa là mép lật, mép bẻ.

отворот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отворо́т (phiên âm Latinh otvorót, IPA [ɐtvɐˈrot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.