TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отврати́тельно

otvratítelʹno[ɐtvrɐˈtʲitʲɪlʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отврати́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отврати́тельно nghĩa là một cách kinh tởm, ghê tởm.

Nghĩa của отврати́тельно

Phó từ

  1. Một cách kinh tởm, ghê tởm, gớm guốc.
    • отврати́тельно па́хнутьmùi kinh tởm xông lên
  2. khẩu ngữ плохой Rất xấu, rất tồi.
    • отврати́тельно себя́ чу́вствоватьthấy trong người rất khó chịu
    • отврати́тельно вы́глядетьcó vẻ ốm đau, trông phờ phạc

Câu ví dụ với отврати́тельно

  • Это совершенно отвратительно! Tởm quá đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4071199
  • Как отвратительно! Tởm quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4108335

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

отвратительно nghĩa là gì?

отвратительно (phó từ) nghĩa là một cách kinh tởm, ghê tởm.

отвратительно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отврати́тельно (phiên âm Latinh otvratítelʹno, IPA [ɐtvrɐˈtʲitʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.