отворя́ть
Dấu sắc trên отворя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отворя́ть nghĩa là mở ra, mở rộng.
Nghĩa của отворя́ть
Động từ
- Mở... ra, mở... rộng, mở toang, mở.
Cặp thể của отворя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отворя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отворя́ю |
| ты | отворя́ешь |
| он / она́ / оно́ | отворя́ет |
| мы | отворя́ем |
| вы | отворя́ете |
| они́ | отворя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отворять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отворя́л |
| Giống cái (она́) | отворя́ла |
| Giống trung (оно́) | отворя́ло |
| Số nhiều (они́) | отворя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отворя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отворя́йте |
Câu hỏi thường gặp
отворять nghĩa là gì?
отворять (động từ) nghĩa là mở ra, mở rộng.
отворять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отворя́ть (phiên âm Latinh otvorjátʹ, IPA [ɐtvɐˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.