отвоёвывать
отвоёвывать nghĩa là giành lại, chiếm lại.
Nghĩa của отвоёвывать
Động từ
- Giành lại, chiếm lại, lấy lại, đoạt lại.
Cặp thể của отвоёвывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отвоёвывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отвоёвываю |
| ты | отвоёвываешь |
| он / она́ / оно́ | отвоёвывает |
| мы | отвоёвываем |
| вы | отвоёвываете |
| они́ | отвоёвывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отвоёвывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отвоёвывал |
| Giống cái (она́) | отвоёвывала |
| Giống trung (оно́) | отвоёвывало |
| Số nhiều (они́) | отвоёвывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отвоёвывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отвоёвывайте |
Câu hỏi thường gặp
отвоёвывать nghĩa là gì?
отвоёвывать (động từ) nghĩa là giành lại, chiếm lại.
отвоёвывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отвоёвывать (phiên âm Latinh otvojóvyvatʹ, IPA [ɐtvɐˈjɵvɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.