TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отвоёвывать

thể chưa hoàn thành
otvojóvyvatʹ[ɐtvɐˈjɵvɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

отвоёвывать nghĩa là giành lại, chiếm lại.

Nghĩa của отвоёвывать

Động từ

  1. Giành lại, chiếm lại, lấy lại, đoạt lại.

Cặp thể của отвоёвывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отвоёвывать

NgôiHiện tại
яотвоёвываю
тыотвоёвываешь
он / она́ / оно́отвоёвывает
мыотвоёвываем
выотвоёвываете
они́отвоёвывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отвоёвывать.

Quá khứ

Giống đực (он)отвоёвывал
Giống cái (она́)отвоёвывала
Giống trung (оно́)отвоёвывало
Số nhiều (они́)отвоёвывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отвоёвывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отвоёвывайте

Câu hỏi thường gặp

отвоёвывать nghĩa là gì?

отвоёвывать (động từ) nghĩa là giành lại, chiếm lại.

отвоёвывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отвоёвывать (phiên âm Latinh otvojóvyvatʹ, IPA [ɐtvɐˈjɵvɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.