TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отврвщать

thể chưa hoàn thành
otvrvščatʹ giọng máy của trình duyệt

отврвщать nghĩa là ngăn ngừa, ngăn chặn.

Nghĩa của отврвщать

Động từ

  1. Ngăn ngừa, ngăn chặn, đẩy lùi, ngăn... lại, chặn... lại. + đối cách
    • отврати́ть опа́сностьđẩy lùi nguy hiểm, ngăn chặn nguy cơ

Câu hỏi thường gặp

отврвщать nghĩa là gì?

отврвщать (động từ) nghĩa là ngăn ngừa, ngăn chặn.

отврвщать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отврвщать (phiên âm Latinh otvrvščatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.