отвыка́ть
Dấu sắc trên отвыка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отвыка́ть nghĩa là mất thói quen, bỏ thói quen, quên đi, trở thành xa lạ.
Nghĩa của отвыка́ть
Động từ
- отучаться Mất thói quen, bỏ thói quen.
- забывать кого-л., что-л Quên đi, trở thành xa lạ.
Cặp thể của отвыка́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отвыка́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отвыка́ю |
| ты | отвыка́ешь |
| он / она́ / оно́ | отвыка́ет |
| мы | отвыка́ем |
| вы | отвыка́ете |
| они́ | отвыка́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отвыкать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отвыка́л |
| Giống cái (она́) | отвыка́ла |
| Giống trung (оно́) | отвыка́ло |
| Số nhiều (они́) | отвыка́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отвыка́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отвыка́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отвыка́ть
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
отвыкать nghĩa là gì?
отвыкать (động từ) nghĩa là mất thói quen, bỏ thói quen, quên đi, trở thành xa lạ.
отвыкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отвыка́ть (phiên âm Latinh otvykátʹ, IPA [ɐtvɨˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.