TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отвыка́ть

thể chưa hoàn thành
otvykátʹ[ɐtvɨˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отвыка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отвыка́ть nghĩa là mất thói quen, bỏ thói quen, quên đi, trở thành xa lạ.

Nghĩa của отвыка́ть

Động từ

  1. отучаться Mất thói quen, bỏ thói quen.
  2. забывать кого-л., что-л Quên đi, trở thành xa lạ.

Cặp thể của отвыка́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отвыка́ть

NgôiHiện tại
яотвыка́ю
тыотвыка́ешь
он / она́ / оно́отвыка́ет
мыотвыка́ем
выотвыка́ете
они́отвыка́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отвыкать.

Quá khứ

Giống đực (он)отвыка́л
Giống cái (она́)отвыка́ла
Giống trung (оно́)отвыка́ло
Số nhiều (они́)отвыка́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отвыка́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отвыка́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отвыка́ть

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

отвыкать nghĩa là gì?

отвыкать (động từ) nghĩa là mất thói quen, bỏ thói quen, quên đi, trở thành xa lạ.

отвыкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отвыка́ть (phiên âm Latinh otvykátʹ, IPA [ɐtvɨˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.