TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отвёртываться

thể chưa hoàn thành
otvjórtyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

отвёртываться nghĩa là vặn ra, tháo ra, vặn, mở.

Nghĩa của отвёртываться

Động từ

  1. отвинчиваться [bị] vặn ra, tháo ra.
  2. о кране и т. п. [bị] vặn, mở.
  3. отгибаться [bị, được] xắn lên, xăn lên, vén lên, gấp lại, bẻ lại.
  4. в сторону Quay đi, quay mình lại, quay lưng lại, xoay người.
  5. (nghĩa bóng) đoạn tuyệt, cắt đứt liên hệ. от + sinh cách
    • все отверну́лись от него́mọi người đều đoạn tuyệt (cắt đứt liên hệ, không chơi) với nó

Cặp thể của отвёртываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

отвёртываться nghĩa là gì?

отвёртываться (động từ) nghĩa là vặn ra, tháo ra, vặn, mở.

отвёртываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отвёртываться (phiên âm Latinh otvjórtyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.