отгиба́ть
Dấu sắc trên отгиба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отгиба́ть nghĩa là vuốt thẳng ra, vuốt cho thẳng, xắn lên, xăn lên.
Nghĩa của отгиба́ть
Động từ
- распрямлять Vuốt thẳng... ra, vuốt... cho thẳng, vuốt... cho phẳng, làm... thẳng ra, làm... phẳng ra.
- завёртывать край чего-л. Xắn... lên, xăn... lên, vén... lên, gấp... lên, gấp... lại, bẻ... lại.
- отгиба́ть рукава́xắn (xăn, vén, gấp) tay áo lại
Cặp thể của отгиба́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отгиба́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отгиба́ю |
| ты | отгиба́ешь |
| он / она́ / оно́ | отгиба́ет |
| мы | отгиба́ем |
| вы | отгиба́ете |
| они́ | отгиба́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отгибать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отгиба́л |
| Giống cái (она́) | отгиба́ла |
| Giống trung (оно́) | отгиба́ло |
| Số nhiều (они́) | отгиба́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отгиба́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отгиба́йте |
Họ từ của отгиба́ть
Câu hỏi thường gặp
отгибать nghĩa là gì?
отгибать (động từ) nghĩa là vuốt thẳng ra, vuốt cho thẳng, xắn lên, xăn lên.
отгибать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отгиба́ть (phiên âm Latinh otgibátʹ, IPA [ɐdɡʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.