TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отгиба́ть

thể chưa hoàn thành
otgibátʹ[ɐdɡʲɪˈbatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отгиба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отгиба́ть nghĩa là vuốt thẳng ra, vuốt cho thẳng, xắn lên, xăn lên.

Nghĩa của отгиба́ть

Động từ

  1. распрямлять Vuốt thẳng... ra, vuốt... cho thẳng, vuốt... cho phẳng, làm... thẳng ra, làm... phẳng ra.
  2. завёртывать край чего-л. Xắn... lên, xăn... lên, vén... lên, gấp... lên, gấp... lại, bẻ... lại.
    • отгиба́ть рукава́xắn (xăn, vén, gấp) tay áo lại

Cặp thể của отгиба́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отгиба́ть

NgôiHiện tại
яотгиба́ю
тыотгиба́ешь
он / она́ / оно́отгиба́ет
мыотгиба́ем
выотгиба́ете
они́отгиба́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отгибать.

Quá khứ

Giống đực (он)отгиба́л
Giống cái (она́)отгиба́ла
Giống trung (оно́)отгиба́ло
Số nhiều (они́)отгиба́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отгиба́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отгиба́йте

Họ từ của отгиба́ть

Câu hỏi thường gặp

отгибать nghĩa là gì?

отгибать (động từ) nghĩa là vuốt thẳng ra, vuốt cho thẳng, xắn lên, xăn lên.

отгибать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отгиба́ть (phiên âm Latinh otgibátʹ, IPA [ɐdɡʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.