TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отга́дка

giống cáibất động vật
otgádka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отга́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отга́дка nghĩa là sự đoán ra, đoán đúng.

Nghĩa của отга́дка

Danh từ

  1. Sự đoán ra, đoán đúng; (ответ на загадку) lời đoán, lời giải.

Biến cách của отга́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отга́дкаотга́дки
Sinh cách кого? чего?отга́дкиотга́док
Tặng cách кому? чему?отга́дкеотга́дкам
Đối cách кого? что?отга́дкуотга́дки
Công cụ cách кем? чем?отга́дкойотга́дками
Giới cách о ком? о чём?отга́дкеотга́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отгадка nghĩa là gì?

отгадка (danh từ) nghĩa là sự đoán ra, đoán đúng.

отгадка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отга́дка (phiên âm Latinh otgádka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.