отгла́дить
Dấu sắc trên отгла́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отгла́дить nghĩa là là, ủi.
Nghĩa của отгла́дить
Thể hoàn thành của отгла́живать.
Động từ
- Là, ủi.
Cặp thể của отгла́дить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отгла́дить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отгла́жу |
| ты | отгла́дишь |
| он / она́ / оно́ | отгла́дит |
| мы | отгла́дим |
| вы | отгла́дите |
| они́ | отгла́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отгла́дил |
| Giống cái (она́) | отгла́дила |
| Giống trung (оно́) | отгла́дило |
| Số nhiều (они́) | отгла́дили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отгла́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отгла́дьте |
Câu hỏi thường gặp
отгладить nghĩa là gì?
отгладить (động từ) nghĩa là là, ủi.
отгладить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отгла́дить (phiên âm Latinh otgláditʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.