отгла́живать
Dấu sắc trên отгла́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отгла́живать nghĩa là là, ủi.
Nghĩa của отгла́живать
Động từ
- Là, ủi. + đối cách
- отгла́дить костю́мlà xong bộ quần áo
Cặp thể của отгла́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отгла́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отгла́живаю |
| ты | отгла́живаешь |
| он / она́ / оно́ | отгла́живает |
| мы | отгла́живаем |
| вы | отгла́живаете |
| они́ | отгла́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отглаживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отгла́живал |
| Giống cái (она́) | отгла́живала |
| Giống trung (оно́) | отгла́живало |
| Số nhiều (они́) | отгла́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отгла́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отгла́живайте |
Câu hỏi thường gặp
отглаживать nghĩa là gì?
отглаживать (động từ) nghĩa là là, ủi.
отглаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отгла́живать (phiên âm Latinh otgláživatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.