отглаживаться
thể chưa hoàn thành
otglaživatʹsja
giọng máy của trình duyệt
отглаживаться nghĩa là trở nên phẳng phiu, là.
Nghĩa của отглаживаться
Động từ
- Trở nên phẳng phiu, [được] là.
Cặp thể của отглаживаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
отглаживаться nghĩa là gì?
отглаживаться (động từ) nghĩa là trở nên phẳng phiu, là.
отглаживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отглаживаться (phiên âm Latinh otglaživatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.