отгова́ривать
Dấu sắc trên отгова́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отгова́ривать nghĩa là khuyên ca, ngăn cản.
Nghĩa của отгова́ривать
Động từ
- Khuyên ca, ngăn cản, khuyên ngăn, bàn ra, can, ngăn.
- отгова́ривать кого́-л. от пое́здкиkhuyên can ai đừng đi
Cặp thể của отгова́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отгова́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отгова́риваю |
| ты | отгова́риваешь |
| он / она́ / оно́ | отгова́ривает |
| мы | отгова́риваем |
| вы | отгова́риваете |
| они́ | отгова́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отговаривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отгова́ривал |
| Giống cái (она́) | отгова́ривала |
| Giống trung (оно́) | отгова́ривало |
| Số nhiều (они́) | отгова́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отгова́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отгова́ривайте |
Câu hỏi thường gặp
отговаривать nghĩa là gì?
отговаривать (động từ) nghĩa là khuyên ca, ngăn cản.
отговаривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отгова́ривать (phiên âm Latinh otgovárivatʹ, IPA [ɐdɡɐˈvarʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.