отгова́риваться
Dấu sắc trên отгова́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отгова́риваться nghĩa là cáo, kiếu.
Nghĩa của отгова́риваться
Động từ
- Vin cớ (viện cớ, lấy cớ) đẻ thoái thác, cáo, kiếu.
- отгова́риваться незна́ниемvin cớ (viện cớ, lấy cớ) không biết để từ chối
Cặp thể của отгова́риваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отгова́риваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отгова́риваюсь |
| ты | отгова́риваешься |
| он / она́ / оно́ | отгова́ривается |
| мы | отгова́риваемся |
| вы | отгова́риваетесь |
| они́ | отгова́риваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отговариваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отгова́ривался |
| Giống cái (она́) | отгова́ривалась |
| Giống trung (оно́) | отгова́ривалось |
| Số nhiều (они́) | отгова́ривались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отгова́ривайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отгова́ривайтесь |
Câu hỏi thường gặp
отговариваться nghĩa là gì?
отговариваться (động từ) nghĩa là cáo, kiếu.
отговариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отгова́риваться (phiên âm Latinh otgovárivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.