TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отгова́риваться

thể chưa hoàn thành
otgovárivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отгова́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отгова́риваться nghĩa là cáo, kiếu.

Nghĩa của отгова́риваться

Động từ

  1. Vin cớ (viện cớ, lấy cớ) đẻ thoái thác, cáo, kiếu.
    • отгова́риваться незна́ниемvin cớ (viện cớ, lấy cớ) không biết để từ chối

Cặp thể của отгова́риваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отгова́риваться

NgôiHiện tại
яотгова́риваюсь
тыотгова́риваешься
он / она́ / оно́отгова́ривается
мыотгова́риваемся
выотгова́риваетесь
они́отгова́риваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отговариваться.

Quá khứ

Giống đực (он)отгова́ривался
Giống cái (она́)отгова́ривалась
Giống trung (оно́)отгова́ривалось
Số nhiều (они́)отгова́ривались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отгова́ривайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отгова́ривайтесь

Câu hỏi thường gặp

отговариваться nghĩa là gì?

отговариваться (động từ) nghĩa là cáo, kiếu.

отговариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отгова́риваться (phiên âm Latinh otgovárivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.