TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отгово́рка

giống cáibất động vật
otgovórka[ɐdɡɐˈvorkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отгово́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отгово́рка nghĩa là cớ thoái thác, cớ chối từ.

Nghĩa của отгово́рка

Danh từ

  1. Cớ thoái thác, cớ chối từ.
    • без отгово́ркок!đừng thoái thác gì nữa!

Biến cách của отгово́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отгово́ркаотгово́рки
Sinh cách кого? чего?отгово́ркиотгово́рок
Tặng cách кому? чему?отгово́ркеотгово́ркам
Đối cách кого? что?отгово́ркуотгово́рки
Công cụ cách кем? чем?отгово́ркойотгово́рками
Giới cách о ком? о чём?отгово́ркеотгово́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отговорка nghĩa là gì?

отговорка (danh từ) nghĩa là cớ thoái thác, cớ chối từ.

отговорка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отгово́рка (phiên âm Latinh otgovórka, IPA [ɐdɡɐˈvorkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.