TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отголо́сок

giống đựcbất động vật
otgolósok[ɐdɡɐˈɫosək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отголо́сок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отголо́сок nghĩa là tiếng vang.

Nghĩa của отголо́сок

Danh từ

  1. Tiếng vang.

Biến cách của отголо́сок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отголо́сокотголо́ски
Sinh cách кого? чего?отголо́скаотголо́сков
Tặng cách кому? чему?отголо́скуотголо́скам
Đối cách кого? что?отголо́сокотголо́ски
Công cụ cách кем? чем?отголо́скомотголо́сками
Giới cách о ком? о чём?отголо́скеотголо́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отголосок nghĩa là gì?

отголосок (danh từ) nghĩa là tiếng vang.

отголосок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отголо́сок (phiên âm Latinh otgolósok, IPA [ɐdɡɐˈɫosək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.