TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отгремме́ть

thể hoàn thành
otgremmétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отгремме́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отгремме́ть nghĩa là lặng yên, lặng im.

Nghĩa của отгремме́ть

Động từ

  1. Lặng yên, lặng im, im bặt; (nghĩa bóng) ngừng.
    • отгремме́тье́л громtiếng sấm đã lặng yên (im bặt)

Câu hỏi thường gặp

отгремметь nghĩa là gì?

отгремметь (động từ) nghĩa là lặng yên, lặng im.

отгремметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отгремме́ть (phiên âm Latinh otgremmétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.