отгремме́ть
thể hoàn thành
otgremmétʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên отгремме́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отгремме́ть nghĩa là lặng yên, lặng im.
Nghĩa của отгремме́ть
Động từ
- Lặng yên, lặng im, im bặt; (nghĩa bóng) ngừng.
- отгремме́тье́л громtiếng sấm đã lặng yên (im bặt)
Câu hỏi thường gặp
отгремметь nghĩa là gì?
отгремметь (động từ) nghĩa là lặng yên, lặng im.
отгремметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отгремме́ть (phiên âm Latinh otgremmétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.