Một cách riêng biệt, tách riêng, biệt lập, riêng,; (в одиночку) riêng lẻ, riêng rẽ, cá biệt.
отде́но стоя́щийbiệt lập, đứng tách riêng
жить отде́но от кого́-л.ở riêng, tách khỏi ai
Câu hỏi thường gặp
отдено nghĩa là gì?
отдено (phó từ) nghĩa là một cách riêng biệt, tách riêng.
отдено đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отдено (phiên âm Latinh otdeno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.