TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отделя́ться

thể chưa hoàn thành
otdeljátʹsja[ɐdʲːɪˈlʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отделя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отделя́ться nghĩa là tách khỏi, rời khỏi, đi khỏi.

Nghĩa của отделя́ться

Động từ

  1. отпадать от чего́-л. Tách khỏi, rời khỏi, tách ra, phân lập.
    • кора́ отдели́лась от стовала́vỏ tách khỏi thân cây
  2. отходить, удаляться Đi khỏi, rời khỏi, ra khỏi.

Cặp thể của отделя́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отделя́ться

NgôiHiện tại
яотделя́юсь
тыотделя́ешься
он / она́ / оно́отделя́ется
мыотделя́емся
выотделя́етесь
они́отделя́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отделяться.

Quá khứ

Giống đực (он)отделя́лся
Giống cái (она́)отделя́лась
Giống trung (оно́)отделя́лось
Số nhiều (они́)отделя́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отделя́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отделя́йтесь

Họ từ của отделя́ться

Câu hỏi thường gặp

отделяться nghĩa là gì?

отделяться (động từ) nghĩa là tách khỏi, rời khỏi, đi khỏi.

отделяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отделя́ться (phiên âm Latinh otdeljátʹsja, IPA [ɐdʲːɪˈlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.