TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отду́шина

giống cáibất động vật
otdúšina[ɐˈdːuʂɨnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отду́шина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отду́шина nghĩa là lỗ thông hơi.

Nghĩa của отду́шина

Danh từ

  1. Lỗ thông hơi.
  2. nghĩa bóng Lối thoát, niềm an ủi.

Biến cách của отду́шина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отду́шинаотду́шины
Sinh cách кого? чего?отду́шиныотду́шин
Tặng cách кому? чему?отду́шинеотду́шинам
Đối cách кого? что?отду́шинуотду́шины
Công cụ cách кем? чем?отду́шинойотду́шинами
Giới cách о ком? о чём?отду́шинеотду́шинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отдушина nghĩa là gì?

отдушина (danh từ) nghĩa là lỗ thông hơi.

отдушина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отду́шина (phiên âm Latinh otdúšina, IPA [ɐˈdːuʂɨnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.