TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отдува́ться

thể chưa hoàn thành
otduvátʹsja[ɐdːʊˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отдува́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отдува́ться nghĩa là thở phì phì, thở hồng hộc.

Nghĩa của отдува́ться

Động từ

  1. Thở phì phì, thở hồng hộc.
  2. khẩu ngữ за кого́-л. что-л. È cổ gánh lấy trách nhiệm.
    • мне прихо́диться отдува́ться за всехtôi phải è cổ ra gánh lấy trách nhiệm cho mọi người

Chia động từ отдува́ться

NgôiHiện tại
яотдува́юсь
тыотдува́ешься
он / она́ / оно́отдува́ется
мыотдува́емся
выотдува́етесь
они́отдува́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отдуваться.

Quá khứ

Giống đực (он)отдува́лся
Giống cái (она́)отдува́лась
Giống trung (оно́)отдува́лось
Số nhiều (они́)отдува́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отдува́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отдува́йтесь

Họ từ của отдува́ться

Câu hỏi thường gặp

отдуваться nghĩa là gì?

отдуваться (động từ) nghĩa là thở phì phì, thở hồng hộc.

отдуваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отдува́ться (phiên âm Latinh otduvátʹsja, IPA [ɐdːʊˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.