отдува́ться
Dấu sắc trên отдува́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отдува́ться nghĩa là thở phì phì, thở hồng hộc.
Nghĩa của отдува́ться
Động từ
- Thở phì phì, thở hồng hộc.
- khẩu ngữ за кого́-л. что-л. È cổ gánh lấy trách nhiệm.
- мне прихо́диться отдува́ться за всехtôi phải è cổ ra gánh lấy trách nhiệm cho mọi người
Chia động từ отдува́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отдува́юсь |
| ты | отдува́ешься |
| он / она́ / оно́ | отдува́ется |
| мы | отдува́емся |
| вы | отдува́етесь |
| они́ | отдува́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отдуваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отдува́лся |
| Giống cái (она́) | отдува́лась |
| Giống trung (оно́) | отдува́лось |
| Số nhiều (они́) | отдува́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отдува́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отдува́йтесь |
Họ từ của отдува́ться
Câu hỏi thường gặp
отдуваться nghĩa là gì?
отдуваться (động từ) nghĩa là thở phì phì, thở hồng hộc.
отдуваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отдува́ться (phiên âm Latinh otduvátʹsja, IPA [ɐdːʊˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.